お腹(なか)が空っぽ(からっぽ)だ。
Bụng trống rỗng (đói meo).
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Trống rỗng hoàn toàn
空っぽ trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Trống rỗng hoàn toàn.
Cách đọc là からっぽ.
Từ này đang được phân loại là 表現. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: からっぽ
Hán Việt: Khống
Loại từ: 表現
Nguồn/bài: Soumatome
お腹(なか)が空っぽ(からっぽ)だ。
Bụng trống rỗng (đói meo).
文章の中で「空っぽ」を使って、様子を詳しく説明した。
Tôi dùng “空っぽ” trong câu văn để giải thích trạng thái chi tiết hơn.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.