体調を説明するとき、「顔色が悪い」という表現を使った。
Tôi dùng cách nói “顔色が悪い” khi giải thích tình trạng sức khỏe.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
sắc mặt kém
顔色が悪い trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là sắc mặt kém.
Cách đọc là かおいろがわるい.
Từ này đang được phân loại là 表現. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: かおいろがわるい
Hán Việt: NHAN SẮC ÁC
Loại từ: 表現
Nguồn/bài: Soumatome
体調を説明するとき、「顔色が悪い」という表現を使った。
Tôi dùng cách nói “顔色が悪い” khi giải thích tình trạng sức khỏe.
病院で症状を伝えるとき、「顔色が悪い」が役に立つ。
Khi nói triệu chứng ở bệnh viện, “顔色が悪い” rất hữu ích.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.