体調を説明するとき、「リハビリを受ける」という表現を使った。
Tôi dùng cách nói “リハビリを受ける” khi giải thích tình trạng sức khỏe.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
được phục hồi chức năng/đi trị liệu phục hồi
リハビリを受ける trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là được phục hồi chức năng/đi trị liệu phục hồi.
Cách đọc là リハビリをうける.
Từ này đang được phân loại là 表現. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: リハビリをうける
Hán Việt: THỤ
Loại từ: 表現
Nguồn/bài: Soumatome
体調を説明するとき、「リハビリを受ける」という表現を使った。
Tôi dùng cách nói “リハビリを受ける” khi giải thích tình trạng sức khỏe.
病院で症状を伝えるとき、「リハビリを受ける」が役に立つ。
Khi nói triệu chứng ở bệnh viện, “リハビリを受ける” rất hữu ích.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.