長い努力の末、ついに合格した。
Sau nhiều nỗ lực, cuối cùng tôi đã đỗ.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
cuối cùng thì
ついに trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là cuối cùng thì.
Từ này được viết và đọc là ついに.
Từ này đang được phân loại là 副詞. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ついに
Hán Việt: THỐI
Loại từ: 副詞
Nguồn/bài: Soumatome
長い努力の末、ついに合格した。
Sau nhiều nỗ lực, cuối cùng tôi đã đỗ.
研究はついに完成した。
Công trình nghiên cứu cuối cùng đã hoàn thành.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.