危険なので、ただちに避難してください。
Vì nguy hiểm, hãy sơ tán ngay lập tức.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
ngay lập tức
ただちに trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là ngay lập tức.
Từ này được viết và đọc là ただちに.
Từ này đang được phân loại là 副詞. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ただちに
Hán Việt: trực chỉ
Loại từ: 副詞
Nguồn/bài: Soumatome
危険なので、ただちに避難してください。
Vì nguy hiểm, hãy sơ tán ngay lập tức.
問題を見つけたらただちに報告する。
Nếu phát hiện vấn đề thì báo cáo ngay lập tức.
Từ gần nghĩa: すぐに(すぐに) - ngay lập tức, 即座に(そくざに) - tức thì
Từ trái nghĩa: 後に(あとに) - sau đó
Liên quan: 直(ちょく) - trực, 直接(ちょくせつ) - trực tiếp
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.