旅行の予定は前もって決めておく。
Lịch du lịch thì quyết định trước.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
trước, từ trước
前もって trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là trước, từ trước.
Cách đọc là まえもって.
Từ này đang được phân loại là 副詞. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: まえもって
Hán Việt: TIỀN
Loại từ: 副詞
Nguồn/bài: Soumatome · Tuần 3 · Ngày 5
旅行の予定は前もって決めておく。
Lịch du lịch thì quyết định trước.
資料を前もって読んでおいた。
Tôi đã đọc tài liệu trước.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.