この町にはたびたび仕事で来る。
Tôi thường xuyên đến thị trấn này vì công việc.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
nhiều lần, thường xuyên
たびたび・しばしば trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là nhiều lần, thường xuyên.
Từ này được viết và đọc là たびたび・しばしば.
Từ này đang được phân loại là 副詞. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: たびたび・しばしば
Hán Việt: ĐỘ
Loại từ: 副詞
Nguồn/bài: Soumatome
この町にはたびたび仕事で来る。
Tôi thường xuyên đến thị trấn này vì công việc.
彼とはしばしば意見が合わない。
Tôi và anh ấy thường không cùng ý kiến.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.