駅で道が分からずまごまごした。
Tôi lúng túng ở ga vì không biết đường.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
lúng túng, loay hoay
まごまご(する) trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là lúng túng, loay hoay.
Cách đọc là まごまごする.
Từ này đang được phân loại là 副詞. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: まごまごする
Loại từ: 副詞
Nguồn/bài: Soumatome
駅で道が分からずまごまごした。
Tôi lúng túng ở ga vì không biết đường.
急に質問されてまごまごしてしまった。
Bị hỏi đột ngột nên tôi lúng túng mất.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.