参加者はそれぞれ意見を述べた。
Mỗi người tham gia đã nêu ý kiến.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
mỗi người, từng người
それぞれ・めいめい・ひとりひとり・各々 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là mỗi người, từng người.
Cách đọc là それぞれ・めいめい・ひとりひとり・おのおの.
Từ này đang được phân loại là 副詞. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: それぞれ・めいめい・ひとりひとり・おのおの
Hán Việt: CÁC
Loại từ: 副詞
Nguồn/bài: Soumatome
参加者はそれぞれ意見を述べた。
Mỗi người tham gia đã nêu ý kiến.
ひとりひとりの名前を確認した。
Tôi đã kiểm tra tên từng người một.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.