この問題はじっくり考えたい。
Vấn đề này tôi muốn suy nghĩ kỹ.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
kỹ càng, thong thả
じっくり trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là kỹ càng, thong thả.
Từ này được viết và đọc là じっくり.
Từ này đang được phân loại là 副詞. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: じっくり
Hán Việt: Không có
Loại từ: 副詞
Nguồn/bài: Soumatome
この問題はじっくり考えたい。
Vấn đề này tôi muốn suy nghĩ kỹ.
説明をじっくり聞いてから判断した。
Tôi nghe giải thích kỹ rồi mới phán đoán.
Từ gần nghĩa: 念入りに (kỹ lưỡng, cẩn thận)
Từ trái nghĩa: さっと (nhanh chóng, thoảng qua)
Liên quan: 深く考える (suy nghĩ sâu sắc), 時間をかける (dành thời gian)
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.