本棚に辞書がずらりと並んでいる。
Từ điển xếp thành hàng dài trên giá sách.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
xếp thành hàng dài
ずらりと・ずらっと trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là xếp thành hàng dài.
Từ này được viết và đọc là ずらりと・ずらっと.
Từ này đang được phân loại là 副詞. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ずらりと・ずらっと
Loại từ: 副詞
Nguồn/bài: Soumatome · Tuần 3 · Ngày 6
本棚に辞書がずらりと並んでいる。
Từ điển xếp thành hàng dài trên giá sách.
店の前に客がずらっと並んだ。
Khách xếp hàng dài trước cửa hàng.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.