彼はすっと立ち上がった。
Anh ấy đứng dậy nhanh gọn.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
nhanh gọn; nhẹ nhõm, thoải mái
すっと(する) trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là nhanh gọn; nhẹ nhõm, thoải mái.
Cách đọc là すっとする.
Từ này đang được phân loại là 副詞. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: すっとする
Loại từ: 副詞
Nguồn/bài: Soumatome · Tuần 3 · Ngày 6
彼はすっと立ち上がった。
Anh ấy đứng dậy nhanh gọn.
話を聞いて気分がすっとした。
Nghe xong câu chuyện, tâm trạng tôi nhẹ nhõm.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.