最近めっきり涼しくなった。
Gần đây trời mát rõ rệt.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
rõ rệt, thấy rõ
めっきり trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là rõ rệt, thấy rõ.
Từ này được viết và đọc là めっきり.
Từ này đang được phân loại là 副詞. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: めっきり
Loại từ: 副詞
Nguồn/bài: Soumatome · Tuần 4 · Ngày 1
最近めっきり涼しくなった。
Gần đây trời mát rõ rệt.
彼は結婚してからめっきり落ち着いた。
Sau khi kết hôn, anh ấy điềm tĩnh hơn hẳn.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.