彼の説明には明らかに矛盾がある。
Lời giải thích của anh ấy rõ ràng có mâu thuẫn.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
rõ ràng, hiển nhiên
明らかに trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là rõ ràng, hiển nhiên.
Cách đọc là あきらかに.
Từ này đang được phân loại là 副詞. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: あきらかに
Hán Việt: MINH
Loại từ: 副詞
Nguồn/bài: Soumatome
彼の説明には明らかに矛盾がある。
Lời giải thích của anh ấy rõ ràng có mâu thuẫn.
この結果は明らかに以前と違う。
Kết quả này rõ ràng khác trước.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.