突然の知らせに思わず声を上げた。
Nghe tin bất ngờ tôi bất giác kêu lên.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
bất giác, vô thức
思わず trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là bất giác, vô thức.
Cách đọc là おもわず.
Từ này đang được phân loại là 副詞. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: おもわず
Hán Việt: Tư Bất
Loại từ: 副詞
Nguồn/bài: Soumatome
突然の知らせに思わず声を上げた。
Nghe tin bất ngờ tôi bất giác kêu lên.
景色がきれいで思わず写真を撮った。
Phong cảnh đẹp nên tôi bất giác chụp ảnh.
Từ gần nghĩa: つい (vô ý, lỡ), うっかり (lơ đễnh)
Từ trái nghĩa: わざと (cố ý)
Liên quan: 不意に (bất chợt, đột ngột)
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.