思いがけず昔の先生に会った。
Tôi bất ngờ gặp lại thầy cũ.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
không ngờ, bất ngờ
思いがけず・思いがけなく trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là không ngờ, bất ngờ.
Cách đọc là おもいがけず・おもいがけなく.
Từ này đang được phân loại là 副詞. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: おもいがけず・おもいがけなく
Hán Việt: TƯ
Loại từ: 副詞
Nguồn/bài: Soumatome
思いがけず昔の先生に会った。
Tôi bất ngờ gặp lại thầy cũ.
思いがけなく試験に合格した。
Không ngờ tôi đã đỗ kỳ thi.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.