彼は相変わらず元気そうだ。
Anh ấy trông vẫn khỏe như mọi khi.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
vẫn như mọi khi, không thay đổi
相変わらず trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là vẫn như mọi khi, không thay đổi.
Cách đọc là あいかわらず.
Từ này đang được phân loại là 副詞. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: あいかわらず
Hán Việt: TƯƠNG BIẾN
Loại từ: 副詞
Nguồn/bài: Soumatome · Tuần 4 · Ngày 2
彼は相変わらず元気そうだ。
Anh ấy trông vẫn khỏe như mọi khi.
この道は相変わらず混んでいる。
Con đường này vẫn đông như mọi khi.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.