大して練習しなかったのに勝てた。
Tôi chẳng luyện tập mấy mà vẫn thắng.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
không... mấy, chẳng... bao nhiêu
大して~ない trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là không... mấy, chẳng... bao nhiêu.
Cách đọc là たいして~ない.
Từ này đang được phân loại là 表現. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: たいして~ない
Hán Việt: ĐẠI
Loại từ: 表現
Nguồn/bài: Soumatome · Tuần 4 · Ngày 3
大して練習しなかったのに勝てた。
Tôi chẳng luyện tập mấy mà vẫn thắng.
今日は大して寒くない。
Hôm nay không lạnh mấy.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.