いったん決めたら最後までやるべきだ。
Một khi đã quyết thì nên làm đến cùng.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
một khi đã... thì
いったん~したら/一度~したら/ひとたび~したら trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là một khi đã... thì.
Cách đọc là いったん~したら/いちど~したら/ひとたび~したら.
Từ này đang được phân loại là 表現. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: いったん~したら/いちど~したら/ひとたび~したら
Hán Việt: NHẤT ĐỘ
Loại từ: 表現
Nguồn/bài: Soumatome
いったん決めたら最後までやるべきだ。
Một khi đã quyết thì nên làm đến cùng.
ひとたび信用を失ったら取り戻すのは難しい。
Một khi đã mất lòng tin thì khó lấy lại.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.