生き物の世話をする
Chăm sóc sinh vật/động vật
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
sinh vật, động vật
生き物 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là sinh vật, động vật.
Cách đọc là いきもの.
Từ này đang được phân loại là 名詞. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: いきもの
Loại từ: 名詞
Nguồn/bài: Soumatome · Tuần 4 · Ngày 4
生き物の世話をする
Chăm sóc sinh vật/động vật
小さな生き物も大切にしなければならない。
Ngay cả sinh vật nhỏ cũng phải được trân trọng.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.