古い(ふるい)物語(ものがたり)を聞く(きく)。
Nghe câu chuyện cổ.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Câu chuyện / Truyện
物語 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Câu chuyện / Truyện.
Cách đọc là ものがたり.
Từ này đang được phân loại là 名詞. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ものがたり
Hán Việt: Vật Ngứ
Loại từ: 名詞
Nguồn/bài: Soumatome · Tuần 4 · Ngày 4
古い(ふるい)物語(ものがたり)を聞く(きく)。
Nghe câu chuyện cổ.
この物語は、多くの人々に感動を与えた。
Câu chuyện này đã gây xúc động cho nhiều người.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.