日の出を見る
Ngắm mặt trời mọc
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
bình minh, mặt trời mọc
日の出 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là bình minh, mặt trời mọc.
Cách đọc là ひので.
Từ này đang được phân loại là 名詞. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ひので
Loại từ: 名詞
Nguồn/bài: Soumatome · Tuần 4 · Ngày 4
日の出を見る
Ngắm mặt trời mọc
山の上から美しい日の出を見た。
Tôi đã ngắm bình minh tuyệt đẹp từ trên núi.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.