背の高い少年
Một thiếu niên cao lớn
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
thiếu niên, cậu bé
少年 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là thiếu niên, cậu bé.
Cách đọc là しょうねん.
Từ này đang được phân loại là 名詞. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: しょうねん
Loại từ: 名詞
Nguồn/bài: Soumatome · Tuần 4 · Ngày 4
背の高い少年
Một thiếu niên cao lớn
その少年は夢中で本を読んでいた。
Cậu thiếu niên ấy đang mải mê đọc sách.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.