大半(たいはん)の人が賛成(さんせい)だ。
Phần lớn mọi người tán thành.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Phần lớn
大半 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Phần lớn.
Cách đọc là たいはん.
Từ này đang được phân loại là 表現. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: たいはん
Hán Việt: Đại Bán
Loại từ: 表現
Nguồn/bài: Soumatome
大半(たいはん)の人が賛成(さんせい)だ。
Phần lớn mọi người tán thành.
参加者の大半は学生だった。
Phần lớn người tham gia là học sinh/sinh viên.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.