大木を切る
Đốn một cây lớn
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
cây lớn, đại thụ
大木 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là cây lớn, đại thụ.
Cách đọc là たいぼく.
Từ này đang được phân loại là 名詞. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: たいぼく
Loại từ: 名詞
Nguồn/bài: Soumatome · Tuần 4 · Ngày 5
大木を切る
Đốn một cây lớn
公園の中央に古い大木が立っている。
Ở giữa công viên có một cây cổ thụ lớn.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.