名作を読む。
Đọc tác phẩm nổi tiếng.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Kiệt tác, tác phẩm nổi tiếng
名作 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Kiệt tác, tác phẩm nổi tiếng.
Cách đọc là めいさく.
Từ này đang được phân loại là 表現. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: めいさく
Hán Việt: DANH TÁC
Loại từ: 表現
Nguồn/bài: Soumatome · Tuần 4 · Ngày 5
名作を読む。
Đọc tác phẩm nổi tiếng.
映画の名作。
Bộ phim kinh điển.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.