車を生産する。
Sản xuất ô tô.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Sản xuất
生産 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Sản xuất.
Cách đọc là せいさん.
Từ này đang được phân loại là 名詞. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: せいさん
Hán Việt: SINH SẢN
Loại từ: 名詞
Nguồn/bài: Soumatome · Tuần 4 · Ngày 6
車を生産する。
Sản xuất ô tô.
この工場では部品を大量に生産している。
Nhà máy này đang sản xuất linh kiện số lượng lớn.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.