生け花(いけばな)を習う(ならう)。
Học cắm hoa.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Nghệ thuật cắm hoa
生け花 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Nghệ thuật cắm hoa.
Cách đọc là いけばな.
Từ này đang được phân loại là 表現. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: いけばな
Hán Việt: Sinh Hoa
Loại từ: 表現
Nguồn/bài: Soumatome · Tuần 4 · Ngày 6
生け花(いけばな)を習う(ならう)。
Học cắm hoa.
母は週末に生け花を教えている。
Mẹ tôi dạy cắm hoa vào cuối tuần.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.