学力をつける
Nâng cao học lực
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
học lực, năng lực học tập
学力 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là học lực, năng lực học tập.
Cách đọc là がくりょく.
Từ này đang được phân loại là 名詞. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: がくりょく
Loại từ: 名詞
Nguồn/bài: Soumatome · Tuần 4 · Ngày 6
学力をつける
Nâng cao học lực
毎日の復習で学力が少しずつ伸びた。
Nhờ ôn tập hằng ngày, học lực đã tăng dần.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.