地味(じみ)な服装(ふくそう)を好む(このむ)。
Yêu thích trang phục giản dị.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Giản dị / Đơn điệu
地味 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Giản dị / Đơn điệu.
Cách đọc là じみ.
Từ này đang được phân loại là ナ形容詞. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: じみ
Hán Việt: Địa Vị
Loại từ: ナ形容詞
Nguồn/bài: Soumatome
地味(じみ)な服装(ふくそう)を好む(このむ)。
Yêu thích trang phục giản dị.
彼の地味な性格は、派手なパーティーでは目立たないだろう。
Tính cách trầm lặng của anh ấy có lẽ sẽ không nổi bật trong một bữa tiệc ồn ào.
Từ gần nghĩa: 質素 (しっそ)
Từ trái nghĩa: 派手 (はで)
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.