観光名所を巡る。
Dạo quanh các danh lam thắng cảnh.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Danh lam thắng cảnh, nơi nổi tiếng
名所 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Danh lam thắng cảnh, nơi nổi tiếng.
Cách đọc là めいしょ.
Từ này đang được phân loại là 表現. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: めいしょ
Hán Việt: DANH SỞ
Loại từ: 表現
Nguồn/bài: Soumatome
観光名所を巡る。
Dạo quanh các danh lam thắng cảnh.
旅行中に有名な名所を見学した。
Trong chuyến đi, tôi đã tham quan một danh thắng nổi tiếng.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.