結婚して名字が変わった。
Sau khi kết hôn, họ của tôi đã đổi.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
họ gia đình
名字 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là họ gia đình.
Cách đọc là みょうじ.
Từ này đang được phân loại là 名詞. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: みょうじ
Loại từ: 名詞
Nguồn/bài: Soumatome · Tuần 5 · Ngày 1
結婚して名字が変わった。
Sau khi kết hôn, họ của tôi đã đổi.
珍しい名字なのでよく覚えられる。
Vì là họ hiếm nên mọi người thường nhớ.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.