子どもたちは手品に大喜びした。
Bọn trẻ rất vui với màn ảo thuật.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
ảo thuật
手品 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là ảo thuật.
Cách đọc là てじな.
Từ này đang được phân loại là 名詞. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: てじな
Loại từ: 名詞
Nguồn/bài: Soumatome · Tuần 5 · Ngày 2
子どもたちは手品に大喜びした。
Bọn trẻ rất vui với màn ảo thuật.
彼は簡単な手品を見せてくれた。
Anh ấy đã cho tôi xem một trò ảo thuật đơn giản.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.