忙しい時期は人手が足りない。
Vào thời kỳ bận rộn thì thiếu nhân lực.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
nhân lực, người làm
人手 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là nhân lực, người làm.
Cách đọc là ひとで.
Từ này đang được phân loại là 名詞. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ひとで
Loại từ: 名詞
Nguồn/bài: Soumatome · Tuần 5 · Ngày 2
忙しい時期は人手が足りない。
Vào thời kỳ bận rộn thì thiếu nhân lực.
店では週末の人手を募集している。
Cửa hàng đang tuyển thêm người làm cuối tuần.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.