合理的な方法で作業を進める。
Tiến hành công việc bằng phương pháp hợp lý.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
hợp lý, có lý
合理的 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là hợp lý, có lý.
Cách đọc là ごうりてき.
Từ này đang được phân loại là ナ形容詞. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ごうりてき
Loại từ: ナ形容詞
Nguồn/bài: Soumatome · Tuần 5 · Ngày 2
合理的な方法で作業を進める。
Tiến hành công việc bằng phương pháp hợp lý.
彼の説明は合理的で納得できる。
Lời giải thích của anh ấy hợp lý và thuyết phục.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.