体力をつけるために走っている。
Tôi chạy bộ để tăng thể lực.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
thể lực, sức bền
体力 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là thể lực, sức bền.
Cách đọc là たいりょく.
Từ này đang được phân loại là 名詞. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: たいりょく
Loại từ: 名詞
Nguồn/bài: Soumatome · Tuần 5 · Ngày 2
体力をつけるために走っている。
Tôi chạy bộ để tăng thể lực.
この仕事にはかなりの体力が必要だ。
Công việc này cần khá nhiều thể lực.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.