疲れていて勉強する気力がない。
Tôi mệt nên không còn tinh thần học.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
ý chí, tinh thần
気力 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là ý chí, tinh thần.
Cách đọc là きりょく.
Từ này đang được phân loại là 名詞. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: きりょく
Loại từ: 名詞
Nguồn/bài: Soumatome · Tuần 5 · Ngày 2
疲れていて勉強する気力がない。
Tôi mệt nên không còn tinh thần học.
彼は最後まで気力で走り切った。
Anh ấy đã chạy đến cùng bằng ý chí.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.