警察は現場で死体を確認した。
Cảnh sát đã xác nhận thi thể tại hiện trường.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
thi thể
死体 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là thi thể.
Cách đọc là したい.
Từ này đang được phân loại là 名詞. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: したい
Loại từ: 名詞
Nguồn/bài: Soumatome · Tuần 5 · Ngày 2
警察は現場で死体を確認した。
Cảnh sát đã xác nhận thi thể tại hiện trường.
ニュースでは死体の身元はまだ不明だと言っていた。
Tin tức nói rằng danh tính thi thể vẫn chưa rõ.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.