強引(ごういん)に誘う(さそう)のはやめてください。
Làm ơn đừng có ép buộc mời mọc.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Cậy quyền / Cưỡng ép
強引 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Cậy quyền / Cưỡng ép.
Cách đọc là ごういん.
Từ này đang được phân loại là ナ形容詞. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ごういん
Hán Việt: Cưỡng Dẫn
Loại từ: ナ形容詞
Nguồn/bài: Soumatome
強引(ごういん)に誘う(さそう)のはやめてください。
Làm ơn đừng có ép buộc mời mọc.
強引(ごういん)なやり方(かた)では、誰(だれ)も納得(なっとく)しないだろう。
Với cách làm cưỡng ép như vậy, có lẽ sẽ không ai chấp nhận.
Từ gần nghĩa: 強制 (きょうせい)
Từ trái nghĩa: 任意 (にんい)
Liên quan: 押し付ける (おしつける)
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.