弱気な発言。
Phát ngôn nhu nhược.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Nhu nhược, nhút nhát
弱気 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Nhu nhược, nhút nhát.
Cách đọc là よわき.
Từ này đang được phân loại là 表現. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: よわき
Hán Việt: NHƯỢC KHÍ
Loại từ: 表現
Nguồn/bài: Soumatome · Tuần 5 · Ngày 2
弱気な発言。
Phát ngôn nhu nhược.
気持ちが弱気になる。
Tinh thần trở nên bạc nhược.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.