彼女は力強い声で意見を述べた。
Cô ấy nêu ý kiến bằng giọng mạnh mẽ.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
mạnh mẽ, đầy sức thuyết phục
力強い trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là mạnh mẽ, đầy sức thuyết phục.
Cách đọc là ちからづよい.
Từ này đang được phân loại là イ形容詞. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ちからづよい
Loại từ: イ形容詞
Nguồn/bài: Soumatome
彼女は力強い声で意見を述べた。
Cô ấy nêu ý kiến bằng giọng mạnh mẽ.
その言葉は私にとって力強い励ましだった。
Lời nói đó là sự động viên mạnh mẽ đối với tôi.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.