支店(してん)を増やす(ふやす)。
Tăng thêm chi nhánh.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
Chi nhánh
支店 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là Chi nhánh.
Cách đọc là してん.
Từ này đang được phân loại là 表現. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: してん
Hán Việt: Chi Điếm
Loại từ: 表現
Nguồn/bài: Soumatome
支店(してん)を増やす(ふやす)。
Tăng thêm chi nhánh.
支店の売上を本社に報告した。
Tôi đã báo cáo doanh số chi nhánh cho trụ sở chính.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.