彼は一家を支えるために働いている。
Anh ấy làm việc để nuôi cả gia đình.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
cả gia đình, một nhà
一家 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là cả gia đình, một nhà.
Cách đọc là いっか.
Từ này đang được phân loại là 名詞. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: いっか
Loại từ: 名詞
Nguồn/bài: Soumatome · Tuần 5 · Ngày 3
彼は一家を支えるために働いている。
Anh ấy làm việc để nuôi cả gia đình.
正月には一家そろって食事をした。
Tết đến, cả nhà cùng ăn cơm.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.