彼女は世界的に有名な芸術家だ。
Cô ấy là nghệ sĩ nổi tiếng thế giới.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
nghệ sĩ, nhà nghệ thuật
芸術家 trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là nghệ sĩ, nhà nghệ thuật.
Cách đọc là げいじゅつか.
Từ này đang được phân loại là 名詞. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: げいじゅつか
Loại từ: 名詞
Nguồn/bài: Soumatome · Tuần 5 · Ngày 3
彼女は世界的に有名な芸術家だ。
Cô ấy là nghệ sĩ nổi tiếng thế giới.
若い芸術家の作品を展示している。
Họ đang trưng bày tác phẩm của các nghệ sĩ trẻ.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.