小さなミスが大きな問題につながった。
Một sai sót nhỏ đã dẫn đến vấn đề lớn.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
lỗi, sai sót
ミス trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là lỗi, sai sót.
Từ này được viết và đọc là ミス.
Từ này đang được phân loại là 名詞. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ミス
Loại từ: 名詞
Nguồn/bài: Soumatome · Tuần 5 · Ngày 4
小さなミスが大きな問題につながった。
Một sai sót nhỏ đã dẫn đến vấn đề lớn.
同じミスを繰り返さないように注意した。
Tôi chú ý để không lặp lại cùng một lỗi.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.