彼はアマの大会で優勝した。
Anh ấy đã vô địch ở giải đấu nghiệp dư.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
nghiệp dư
アマ trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là nghiệp dư.
Từ này được viết và đọc là アマ.
Từ này đang được phân loại là 名詞. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: アマ
Loại từ: 名詞
Nguồn/bài: Soumatome · Tuần 5 · Ngày 4
彼はアマの大会で優勝した。
Anh ấy đã vô địch ở giải đấu nghiệp dư.
アマでも高い技術を持つ人は多い。
Ngay cả người nghiệp dư cũng có nhiều người có kỹ thuật cao.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.