彼女は花粉のアレルギーがある。
Cô ấy bị dị ứng phấn hoa.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
dị ứng
アレルギー trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là dị ứng.
Từ này được viết và đọc là アレルギー.
Từ này đang được phân loại là 名詞. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: アレルギー
Loại từ: 名詞
Nguồn/bài: Soumatome · Tuần 5 · Ngày 4
彼女は花粉のアレルギーがある。
Cô ấy bị dị ứng phấn hoa.
アレルギー反応が出たので病院へ行った。
Tôi đến bệnh viện vì có phản ứng dị ứng.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.