出張ではシングルの部屋を予約した。
Tôi đặt phòng đơn cho chuyến công tác.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
phòng đơn; độc thân; một mình
シングル trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là phòng đơn; độc thân; một mình.
Từ này được viết và đọc là シングル.
Từ này đang được phân loại là 名詞. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: シングル
Loại từ: 名詞
Nguồn/bài: Soumatome · Tuần 5 · Ngày 5
出張ではシングルの部屋を予約した。
Tôi đặt phòng đơn cho chuyến công tác.
彼は今もシングルで暮らしている。
Anh ấy hiện vẫn sống độc thân.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.