雪道ではハンドルをしっかり握る。
Trên đường tuyết phải nắm chắc vô lăng.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
vô lăng, tay cầm
ハンドル trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là vô lăng, tay cầm.
Từ này được viết và đọc là ハンドル.
Từ này đang được phân loại là 名詞. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ハンドル
Loại từ: 名詞
Nguồn/bài: Soumatome · Tuần 5 · Ngày 5
雪道ではハンドルをしっかり握る。
Trên đường tuyết phải nắm chắc vô lăng.
自転車のハンドルが曲がってしまった。
Tay lái xe đạp bị cong mất rồi.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.