学生たちはグラウンドで練習している。
Học sinh đang luyện tập trên sân.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N2
sân, bãi đất, sân vận động
グラウンド trong kho từ vựng JLPT N2 của JLPT180 có nghĩa là sân, bãi đất, sân vận động.
Từ này được viết và đọc là グラウンド.
Từ này đang được phân loại là 名詞. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: グラウンド
Loại từ: 名詞
Nguồn/bài: Soumatome · Tuần 5 · Ngày 5
学生たちはグラウンドで練習している。
Học sinh đang luyện tập trên sân.
雨でグラウンドがぬれていた。
Sân bị ướt vì mưa.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.